駅の構内には、出口を示す表示がたくさんあります。
Trong nhà ga có rất nhiều biển báo chỉ lối ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Biển báo, sự hiển thị, sự trình bày.
表示 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Biển báo, sự hiển thị, sự trình bày..
Cách đọc là ひょうじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru (表示する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうじ
Hán Việt: Biểu Thị
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru (表示する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
駅の構内には、出口を示す表示がたくさんあります。
Trong nhà ga có rất nhiều biển báo chỉ lối ra.
地図アプリで目的地までのルートが表示されます。
Lộ trình đến điểm đến sẽ được hiển thị trên ứng dụng bản đồ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.