避難訓練।
Diễn tập lánh nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lánh nạn
避難 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lánh nạn.
Cách đọc là ひなん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひなん
Hán Việt: TỊ NAN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
避難訓練।
Diễn tập lánh nạn.
火災発生時には、落ち着いて指示に従い避難してください。
Khi xảy ra cháy, hãy bình tĩnh tuân theo chỉ dẫn và sơ tán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.