満員電車で揺られていると、乗り物酔いしそうだ。
Bị lắc lư trên chuyến tàu đông người, tôi cảm thấy như sắp say tàu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Say tàu xe, say sóng, say máy bay (motion sickness).
乗り物酔い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Say tàu xe, say sóng, say máy bay (motion sickness)..
Cách đọc là のりものよい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のりものよい
Hán Việt: Thừa Vật Túy
Loại từ: Danh từ, Động từ (する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
満員電車で揺られていると、乗り物酔いしそうだ。
Bị lắc lư trên chuyến tàu đông người, tôi cảm thấy như sắp say tàu.
乗り物酔いしやすい体質なので、通勤が苦痛だ。
Vì thể chất dễ bị say tàu xe nên việc đi làm trở thành cực hình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.