最近、吐き気がひどくて何も食べられません。
Gần đây, tôi buồn nôn dữ dội và không ăn được gì cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Buồn nôn, cảm giác muốn nôn.
吐き気 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Buồn nôn, cảm giác muốn nôn..
Cách đọc là はきけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はきけ
Hán Việt: Thổ Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
最近、吐き気がひどくて何も食べられません。
Gần đây, tôi buồn nôn dữ dội và không ăn được gì cả.
医師は患者に、吐き気の他にどんな症状があるか尋ねた。
Bác sĩ hỏi bệnh nhân ngoài buồn nôn còn có triệu chứng nào khác không.
Từ gần nghĩa: 悪心 (おしん), むかつき
Liên quan: 嘔吐 (おうと - nôn mửa), 下痢 (げり - tiêu chảy), 腹痛 (ふくつう - đau bụng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.