元カレの結婚の知らせを聞いて、複雑な気持ちになった。
Nghe tin bạn trai cũ kết hôn, tôi đã cảm thấy những cảm xúc lẫn lộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cảm xúc lẫn lộn, cảm xúc phức tạp.
複雑な気持ち trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cảm xúc lẫn lộn, cảm xúc phức tạp..
Cách đọc là ふくざつなきもち.
Từ này đang được phân loại là Cụm danh từ (Tính từ đuôi Na + Danh từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふくざつなきもち
Hán Việt: Phức Tạp Khí Trì
Loại từ: Cụm danh từ (Tính từ đuôi Na + Danh từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
元カレの結婚の知らせを聞いて、複雑な気持ちになった。
Nghe tin bạn trai cũ kết hôn, tôi đã cảm thấy những cảm xúc lẫn lộn.
彼のことをまだ好きだけど、もう一緒にはいられない。そんな複雑な気持ちを抱えている。
Tôi vẫn còn yêu anh ấy, nhưng không thể ở bên nhau nữa. Tôi đang mang trong mình những cảm xúc phức tạp như vậy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.