彼は優しいけれど、いざという時に頼りないところがある。
Anh ấy hiền lành thật đấy, nhưng đến lúc quan trọng lại có chỗ không đáng tin cậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Không đáng tin cậy, không vững vàng, không đáng trông cậy (khiến người khác cảm thấy không an tâm)
頼りない trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Không đáng tin cậy, không vững vàng, không đáng trông cậy (khiến người khác cảm thấy không an tâm).
Cách đọc là たよりない.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たよりない
Hán Việt: Lại Vô
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼は優しいけれど、いざという時に頼りないところがある。
Anh ấy hiền lành thật đấy, nhưng đến lúc quan trọng lại có chỗ không đáng tin cậy.
まだ若い彼氏では、将来を考えると少し頼りなく感じる。
Với người bạn trai còn trẻ như vậy, khi nghĩ đến tương lai tôi cảm thấy hơi không an tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.