新しい生活に不安を感じています。
Tôi đang cảm thấy bất an về cuộc sống mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bất an, lo lắng, không yên tâm
不安 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bất an, lo lắng, không yên tâm.
Cách đọc là ふあん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふあん
Hán Việt: Bất An
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Shinkanzen
新しい生活に不安を感じています。
Tôi đang cảm thấy bất an về cuộc sống mới.
将来に対する不安は誰にでもあるものだ。
Ai cũng có nỗi lo lắng về tương lai.
Từ gần nghĩa: 心配, 懸念
Từ trái nghĩa: 安心
Liên quan: 不安になる, 不安を感じる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.