Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

不安 (ふあん) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Bất an, lo lắng, không yên tâm

不安 nghĩa là gì?

不安 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bất an, lo lắng, không yên tâm.

不安 đọc thế nào?

Cách đọc là ふあん.

Cách dùng 不安 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

不安 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: ふあん

Hán Việt: Bất An

Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi な

Nguồn/bài: Shinkanzen

Ví dụ với 不安

新しい生活に不安を感じています。

Tôi đang cảm thấy bất an về cuộc sống mới.

将来に対する不安は誰にでもあるものだ。

Ai cũng có nỗi lo lắng về tương lai.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút