この職種の仕事内容について、詳しく教えていただけますか。
Bạn có thể cho tôi biết chi tiết về nội dung công việc của vị trí này không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nội dung công việc, mô tả công việc
仕事内容 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nội dung công việc, mô tả công việc.
Cách đọc là しごとないよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しごとないよう
Hán Việt: Sĩ Sự Nội Dung
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この職種の仕事内容について、詳しく教えていただけますか。
Bạn có thể cho tôi biết chi tiết về nội dung công việc của vị trí này không?
前職ではどのような仕事内容を担当していましたか?
Ở công việc trước bạn đã phụ trách những nội dung công việc gì?
Từ gần nghĩa: 職務内容 (しょくむないよう), 業務内容 (ぎょうむないよう)
Từ trái nghĩa: Không có
Liên quan: 職務記述書 (しょくむきじゅつしょ - job description document), 役割 (やくわり - vai trò), 業務 (ぎょうむ - nghiệp vụ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.