彼は半年間無職でしたが、ついに希望の仕事を見つけました。
Anh ấy đã thất nghiệp nửa năm nhưng cuối cùng đã tìm được công việc mong muốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thất nghiệp, không có việc làm
無職 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thất nghiệp, không có việc làm.
Cách đọc là むしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むしょく
Hán Việt: Vô chức
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼は半年間無職でしたが、ついに希望の仕事を見つけました。
Anh ấy đã thất nghiệp nửa năm nhưng cuối cùng đã tìm được công việc mong muốn.
無職期間中もスキルアップのために勉強を続けました。
Trong thời gian thất nghiệp, tôi vẫn tiếp tục học tập để nâng cao kỹ năng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.