ラッシュ時の電車内では、大きな手荷物は周りの迷惑になることがあります。
Trong tàu điện giờ cao điểm, hành lý xách tay lớn có thể gây phiền phức cho người xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hành lý xách tay, đồ mang theo người
手荷物 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hành lý xách tay, đồ mang theo người.
Cách đọc là てにもつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てにもつ
Hán Việt: Thủ Hà Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
ラッシュ時の電車内では、大きな手荷物は周りの迷惑になることがあります。
Trong tàu điện giờ cao điểm, hành lý xách tay lớn có thể gây phiền phức cho người xung quanh.
手荷物は棚に置くか、足元にしっかりと持ち、他のお客様の邪魔にならないようにご協力ください。
Vui lòng để hành lý xách tay lên giá hoặc giữ chặt dưới chân, hợp tác để không làm phiền hành khách khác.
Từ gần nghĩa: 携帯品 (けいたいひん), 携行品 (けいこうひん)
Liên quan: スーツケース (suitcase), 旅行鞄 (りょこうかばん), 持ち物 (もちもの)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.