彼の魅力的な笑顔に、多くの女性が惹きつけられた。
Nhiều cô gái bị thu hút bởi nụ cười quyến rũ của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Có sức hút, quyến rũ, lôi cuốn.
魅力的 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Có sức hút, quyến rũ, lôi cuốn..
Cách đọc là みりょくてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みりょくてき
Hán Việt: MỊ LỰC ĐÍCH
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼の魅力的な笑顔に、多くの女性が惹きつけられた。
Nhiều cô gái bị thu hút bởi nụ cười quyến rũ của anh ấy.
彼女は外見だけでなく、内面もとても魅力的だ。
Cô ấy không chỉ có vẻ ngoài mà cả nội tâm cũng rất quyến rũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.