彼女が別れたいという理由を、彼はなかなか納得できなかった。
Anh ấy mãi không thể chấp nhận lý do cô ấy muốn chia tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hiểu rõ, chấp nhận, tán thành, đồng tình (sau khi đã xem xét và suy nghĩ kỹ).
納得する trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hiểu rõ, chấp nhận, tán thành, đồng tình (sau khi đã xem xét và suy nghĩ kỹ)..
Cách đọc là なっとくする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (サ変動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なっとくする
Hán Việt: Nạp đắc
Loại từ: Động từ nhóm 3 (サ変動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼女が別れたいという理由を、彼はなかなか納得できなかった。
Anh ấy mãi không thể chấp nhận lý do cô ấy muốn chia tay.
お互いの気持ちを話し合い、最終的に納得のいく結論が出た。
Sau khi nói chuyện về cảm xúc của nhau, cuối cùng đã đưa ra một kết luận mà cả hai đều chấp nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.