私たちは昨年、正式に婚約しました。
Chúng tôi đã chính thức đính hôn vào năm ngoái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hôn ước, sự đính hôn, cam kết kết hôn.
婚約 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hôn ước, sự đính hôn, cam kết kết hôn..
Cách đọc là こんやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / する Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんやく
Hán Việt: Hôn ước
Loại từ: Danh từ / する Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
私たちは昨年、正式に婚約しました。
Chúng tôi đã chính thức đính hôn vào năm ngoái.
彼の婚約のニュースを聞いて、とても驚いた。
Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy đính hôn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.