婚約
こんやく
Nghĩa: Hôn ước, sự đính hôn, cam kết kết hôn.
Loại: Danh từ / する Động từ nhóm 3
Ví dụ 1
私たちは昨年、正式に婚約しました。
Chúng tôi đã chính thức đính hôn vào năm ngoái.
Ví dụ 2
彼の婚約のニュースを聞いて、とても驚いた。
Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy đính hôn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こんやく
Nghĩa: Hôn ước, sự đính hôn, cam kết kết hôn.
Loại: Danh từ / する Động từ nhóm 3
Ví dụ 1
私たちは昨年、正式に婚約しました。
Chúng tôi đã chính thức đính hôn vào năm ngoái.
Ví dụ 2
彼の婚約のニュースを聞いて、とても驚いた。
Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy đính hôn.
りこん
Nghĩa: Ly hôn, sự ly dị.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
彼は最近、妻と離婚したと聞いた。
Tôi nghe nói gần đây anh ấy đã ly hôn với vợ.
Ví dụ 2
離婚は人生における大きな決断だ。
Ly hôn là một quyết định lớn trong đời.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.