新しい環境でも、常にベストを尽くし、奮闘していきたいです。
Dù ở môi trường mới, tôi vẫn muốn luôn cố gắng hết sức và phấn đấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phấn đấu, nỗ lực hết mình, đấu tranh.
奮闘する trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phấn đấu, nỗ lực hết mình, đấu tranh..
Cách đọc là ふんとうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Danh động từ Suru). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふんとうする
Hán Việt: PHẤN ĐẤU
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Danh động từ Suru)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
新しい環境でも、常にベストを尽くし、奮闘していきたいです。
Dù ở môi trường mới, tôi vẫn muốn luôn cố gắng hết sức và phấn đấu.
プロジェクトの成功のため、チーム一丸となって奮闘しました。
Để dự án thành công, toàn bộ nhóm đã đoàn kết phấn đấu hết mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.