彼との結婚が私の唯一の願いです。
Kết hôn với anh ấy là mong ước duy nhất của em.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Điều ước, mong muốn, nguyện vọng (trong tình yêu, cuộc sống).
願い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Điều ước, mong muốn, nguyện vọng (trong tình yêu, cuộc sống)..
Cách đọc là ねがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねがい
Hán Việt: Nguyện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼との結婚が私の唯一の願いです。
Kết hôn với anh ấy là mong ước duy nhất của em.
私の願いは、あなたとずっと一緒にいることです。
Điều ước của em là được ở bên anh mãi mãi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.