世界の平和を願っています。
Tôi mong ước hòa bình thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mong ước, cầu nguyện, yêu cầu, hy vọng
願う trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mong ước, cầu nguyện, yêu cầu, hy vọng.
Cách đọc là ねがう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねがう
Hán Việt: NGUYỆN
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: Shinkanzen
世界の平和を願っています。
Tôi mong ước hòa bình thế giới.
どうか、私の願いを聞き入れてください。
Làm ơn, hãy lắng nghe lời thỉnh cầu của tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.