祈る
いのる
Nghĩa: cầu nguyện
Loại: Động từ
Ví dụ 1
家族の健康を神に祈った。
Tôi cầu nguyện với thần linh cho sức khỏe của gia đình.
Ví dụ 2
試験に合格できるように祈っている。
Tôi đang cầu mong mình có thể đỗ kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いのる
Nghĩa: cầu nguyện
Loại: Động từ
Ví dụ 1
家族の健康を神に祈った。
Tôi cầu nguyện với thần linh cho sức khỏe của gia đình.
Ví dụ 2
試験に合格できるように祈っている。
Tôi đang cầu mong mình có thể đỗ kỳ thi.
ねがう
Nghĩa: Mong ước, cầu nguyện, yêu cầu, hy vọng
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
世界の平和を願っています。
Tôi mong ước hòa bình thế giới.
Ví dụ 2
どうか、私の願いを聞き入れてください。
Làm ơn, hãy lắng nghe lời thỉnh cầu của tôi.
Là một động từ tha động từ (他動詞). Thường dùng với trợ từ 「を」 để chỉ đối tượng mong muốn/cầu nguyện, hoặc 「と」 để diễn đạt nội dung mong muốn. Biểu thị một ước muốn mạnh mẽ, một lời thỉnh cầu, hoặc một lời cầu nguyện. Dạng lịch sự 「お願いします」 (onegai shimasu) được…
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.