介護者は、ご利用者のプライバシーを尊重しなければなりません。
Người chăm sóc phải tôn trọng quyền riêng tư của người sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Người chăm sóc, người hộ lý.
介護者 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Người chăm sóc, người hộ lý..
Cách đọc là かいごしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいごしゃ
Hán Việt: Giới Hộ Giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
介護者は、ご利用者のプライバシーを尊重しなければなりません。
Người chăm sóc phải tôn trọng quyền riêng tư của người sử dụng.
介護者は、入浴介助の際に転倒しないように注意深くサポートします。
Người chăm sóc hỗ trợ cẩn thận để người sử dụng không bị ngã khi hỗ trợ tắm.
Từ gần nghĩa: ケアワーカー, 介護士
Từ trái nghĩa: 被介護者, ご利用者
Liên quan: 介護, 介助, 職員
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.