浴槽に入る前に、必ずかけ湯をしてください。
Trước khi vào bồn tắm, nhất định phải dội nước ấm lên người nhé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nước dội/rưới (nước ấm lên người trước khi vào bồn tắm); Hành động dội/rưới nước ấm.
掛け湯 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nước dội/rưới (nước ấm lên người trước khi vào bồn tắm); Hành động dội/rưới nước ấm..
Cách đọc là かけゆ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かけゆ
Hán Việt: Quải Thang
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
浴槽に入る前に、必ずかけ湯をしてください。
Trước khi vào bồn tắm, nhất định phải dội nước ấm lên người nhé.
ご利用者の体調を確認しながら、ゆっくりとかけ湯をします。
Vừa xác nhận tình trạng sức khỏe của người sử dụng, vừa từ từ dội nước ấm lên người.
Từ gần nghĩa: 体を流すお湯
Liên quan: 入浴, 体を洗う, 湯加減
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.