入浴前には、必ずご利用者様の身体状況を観察し、入浴可能か判断します。
Trước khi tắm, chúng tôi luôn quan sát tình trạng cơ thể của người sử dụng và quyết định xem có thể tắm được hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tình trạng cơ thể, tình hình sức khỏe thể chất
身体状況 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng cơ thể, tình hình sức khỏe thể chất.
Cách đọc là しんたいじょうきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんたいじょうきょう
Hán Việt: Thân Thể Tình Huống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
入浴前には、必ずご利用者様の身体状況を観察し、入浴可能か判断します。
Trước khi tắm, chúng tôi luôn quan sát tình trạng cơ thể của người sử dụng và quyết định xem có thể tắm được hay không.
ご利用者様の身体状況に応じて、清拭や足浴など適切な入浴方法を検討します。
Tùy theo tình trạng cơ thể của người sử dụng, chúng tôi sẽ xem xét phương pháp tắm phù hợp như lau người hoặc ngâm chân.
Từ gần nghĩa: 健康状態 (kenkou joutai - tình trạng sức khỏe), 体調 (taichou - tình trạng cơ thể)
Liên quan: バイタルサイン (baiataru sain - dấu hiệu sinh tồn), 服薬 (fukuyaku - uống thuốc), 病状 (byoujou - tình trạng bệnh), 精神状況 (seishin joukyou - tình trạng tinh thần)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.