Cさんは夜中に数回身動きがありましたが、すぐにまた眠りにつかれました。
Ông C có cử động vài lần vào giữa đêm nhưng sau đó lại ngủ thiếp đi ngay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự cử động cơ thể, sự di chuyển (thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn hoặc không thể cử động).
身動き trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự cử động cơ thể, sự di chuyển (thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn hoặc không thể cử động)..
Cách đọc là みうごき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みうごき
Hán Việt: Thân Động
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
Cさんは夜中に数回身動きがありましたが、すぐにまた眠りにつかれました。
Ông C có cử động vài lần vào giữa đêm nhưng sau đó lại ngủ thiếp đi ngay.
Dさんは拘縮があるため、自力での身動きが困難です。
Ông D bị co cứng nên khó tự mình cử động.
Từ gần nghĩa: 体動 (taidou - cử động cơ thể, trong y tế), 寝返り (negaeri - trở mình)
Từ trái nghĩa: 静止 (seishi - đứng yên), 不動 (fudou - bất động)
Liên quan: 体位変換 (taiihoukan - thay đổi tư thế), 拘縮 (koushuku - co cứng), 寝たきり (netakiri - nằm liệt giường)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.