公園の砂利道に入る前に、足元確認を怠らないようにしましょう。
Trước khi vào đường rải sỏi trong công viên, đừng quên kiểm tra an toàn dưới chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kiểm tra an toàn dưới chân/Khu vực dưới chân (của người sử dụng xe lăn hoặc người đẩy xe)
足元確認 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra an toàn dưới chân/Khu vực dưới chân (của người sử dụng xe lăn hoặc người đẩy xe).
Cách đọc là あしもとかくにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / する動詞 (Động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あしもとかくにん
Hán Việt: Túc Nguyên Xác Nhận
Loại từ: Danh từ / する動詞 (Động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
公園の砂利道に入る前に、足元確認を怠らないようにしましょう。
Trước khi vào đường rải sỏi trong công viên, đừng quên kiểm tra an toàn dưới chân.
車椅子を操作する際は、常に周囲と利用者の足元確認を行うことが大切です。
Khi điều khiển xe lăn, điều quan trọng là phải luôn kiểm tra xung quanh và an toàn dưới chân của người sử dụng.
Từ gần nghĩa: 路面状況確認 (ろめんじょうきょうかくにん)
Liên quan: 安全確認 (あんぜんかくにん), 段差 (だんさ), 障害物 (しょうがいぶつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.