高齢者の安全に配慮し、車椅子をゆっくりと押しました。
Chúng tôi đã đẩy xe lăn từ từ, quan tâm đến sự an toàn của người cao tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Người cao tuổi, người lớn tuổi.
高齢者 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Người cao tuổi, người lớn tuổi..
Cách đọc là こうれいしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (名詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうれいしゃ
Hán Việt: Cao Linh Giả
Loại từ: Danh từ (名詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
高齢者の安全に配慮し、車椅子をゆっくりと押しました。
Chúng tôi đã đẩy xe lăn từ từ, quan tâm đến sự an toàn của người cao tuổi.
公園には高齢者が散歩を楽しんでいる姿が多く見られます。
Ở công viên, có thể thấy nhiều hình ảnh người cao tuổi đang vui vẻ đi dạo.
Từ gần nghĩa: お年寄り (おとしより), シニア
Từ trái nghĩa: 若者 (わかもの)
Liên quan: 介護 (かいご), 福祉 (ふくし), 介護保険 (かいごほけん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.