夜間巡視中に利用者の体温が38度を超えているのを確認しました。
Trong lúc tuần tra đêm, tôi đã xác nhận nhiệt độ cơ thể của người dùng đã vượt quá 38 độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nhiệt độ cơ thể
体温 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nhiệt độ cơ thể.
Cách đọc là たいおん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいおん
Hán Việt: Thể ôn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
夜間巡視中に利用者の体温が38度を超えているのを確認しました。
Trong lúc tuần tra đêm, tôi đã xác nhận nhiệt độ cơ thể của người dùng đã vượt quá 38 độ.
早朝に体温を測定し、報告書に記録します。
Tôi sẽ đo nhiệt độ cơ thể vào sáng sớm và ghi vào báo cáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.