夜中に〇〇さんが転倒し、右ひざに軽いすり傷ができていました。
Ông/bà 〇〇 đã bị ngã vào giữa đêm và có một vết trầy xước nhẹ ở đầu gối phải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vết trầy xước, vết xây xát
すり傷 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vết trầy xước, vết xây xát.
Cách đọc là すりきず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すりきず
Hán Việt: Sát Thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
夜中に〇〇さんが転倒し、右ひざに軽いすり傷ができていました。
Ông/bà 〇〇 đã bị ngã vào giữa đêm và có một vết trầy xước nhẹ ở đầu gối phải.
すり傷は消毒後、絆創膏を貼って様子を見ています。
Vết trầy xước sau khi sát trùng, chúng tôi đã dán băng cá nhân và đang theo dõi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.