手術前には、徹底した手洗いと手術部位の消毒が必須である。
Trước phẫu thuật, rửa tay kỹ lưỡng và sát trùng vùng phẫu thuật là điều bắt buộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Khử trùng, sát trùng, tiệt trùng
消毒 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khử trùng, sát trùng, tiệt trùng.
Cách đọc là しょうどく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうどく
Hán Việt: Tiêu Độc
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Shinkanzen
手術前には、徹底した手洗いと手術部位の消毒が必須である。
Trước phẫu thuật, rửa tay kỹ lưỡng và sát trùng vùng phẫu thuật là điều bắt buộc.
事故による開放創は、すぐに消毒して感染を防ぐ必要がある。
Vết thương hở do tai nạn cần được sát trùng ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Từ gần nghĩa: 殺菌 (さっきん): diệt khuẩn, 滅菌 (めっきん): vô trùng hoàn toàn
Từ trái nghĩa: 感染 (かんせん): nhiễm trùng
Liên quan: 消毒液 (しょうどくえき): dung dịch sát trùng, 手術着 (しゅじゅつぎ): áo phẫu thuật, 無菌 (むきん): vô trùng
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.