Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

消毒 (しょうどく) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Khử trùng, sát trùng, tiệt trùng

消毒 nghĩa là gì?

消毒 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khử trùng, sát trùng, tiệt trùng.

消毒 đọc thế nào?

Cách đọc là しょうどく.

Cách dùng 消毒 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

消毒 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: しょうどく

Hán Việt: Tiêu Độc

Loại từ: Danh từ, Động từ する

Nguồn/bài: Shinkanzen

Ví dụ với 消毒

手術前には、徹底した手洗いと手術部位の消毒が必須である。

Trước phẫu thuật, rửa tay kỹ lưỡng và sát trùng vùng phẫu thuật là điều bắt buộc.

事故による開放創は、すぐに消毒して感染を防ぐ必要がある。

Vết thương hở do tai nạn cần được sát trùng ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút