公園の景色を見ながら、利用者様に声かけをして会話を楽しみましょう。
Vừa ngắm cảnh công viên, vừa trò chuyện với người sử dụng để tận hưởng cuộc nói chuyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hành động nói chuyện, gọi hỏi, nhắc nhở để giao tiếp, trấn an hoặc hướng dẫn người được chăm sóc.
声掛け trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hành động nói chuyện, gọi hỏi, nhắc nhở để giao tiếp, trấn an hoặc hướng dẫn người được chăm sóc..
Cách đọc là こえかけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (声かけする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こえかけ
Hán Việt: Thanh Quải
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (声かけする)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
公園の景色を見ながら、利用者様に声かけをして会話を楽しみましょう。
Vừa ngắm cảnh công viên, vừa trò chuyện với người sử dụng để tận hưởng cuộc nói chuyện.
車椅子を押す際は、利用者様に「右に曲がりますよ」と声かけをして安心させます。
Khi đẩy xe lăn, hãy nói với người sử dụng "Chúng ta sẽ rẽ phải nhé" để họ yên tâm.
Từ gần nghĩa: 呼びかけ (よびかけ - kêu gọi), 話しかけること (hành động bắt chuyện)
Từ trái nghĩa: 無視 (むし - phớt lờ), 沈黙 (ちんもく - im lặng)
Liên quan: コミュニケーション (communication), 誘導 (ゆうどう - hướng dẫn), 傾聴 (けいちょう - lắng nghe chăm chú)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.