洗体時には、ご利用者様の身体を優しく撫でるように洗い、皮膚への刺激を最小限に抑えます。
Khi tắm rửa, hãy rửa cơ thể của người dùng một cách nhẹ nhàng như vuốt ve để giảm thiểu kích ứng da.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vuốt ve, xoa nhẹ, xoa bóp nhẹ nhàng (thường dùng khi vệ sinh, lau rửa cơ thể người cao tuổi một cách dịu dàng để tránh làm tổn thương da và tạo cảm giác thoải mái).
撫でる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vuốt ve, xoa nhẹ, xoa bóp nhẹ nhàng (thường dùng khi vệ sinh, lau rửa cơ thể người cao tuổi một cách dịu dàng để tránh làm tổn thương da và tạo cảm giác thoải mái)..
Cách đọc là なでる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なでる
Hán Việt: Vô (vuốt ve)
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
洗体時には、ご利用者様の身体を優しく撫でるように洗い、皮膚への刺激を最小限に抑えます。
Khi tắm rửa, hãy rửa cơ thể của người dùng một cách nhẹ nhàng như vuốt ve để giảm thiểu kích ứng da.
背中を撫でながら「気持ちいいですね」と声をかけ、リラックスを促しました。
Vừa xoa nhẹ lưng vừa nói "Thật dễ chịu phải không ạ", tôi đã khuyến khích họ thư giãn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.