擦る
する
Nghĩa: Chà xát, lau, quẹt
Loại: Động từ
Ví dụ 1
マッチ(まっち)を擦(す)る。
Quẹt diêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
する
Nghĩa: Chà xát, lau, quẹt
Loại: Động từ
Ví dụ 1
マッチ(まっち)を擦(す)る。
Quẹt diêm.
なでる
Nghĩa: Vuốt ve, xoa nhẹ, xoa bóp nhẹ nhàng (thường dùng khi vệ sinh, lau rửa cơ thể người cao tuổi một cách dịu dàng để tránh làm tổn thương da và tạo cảm giác thoải mái).
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
洗体時には、ご利用者様の身体を優しく撫でるように洗い、皮膚への刺激を最小限に抑えます。
Khi tắm rửa, hãy rửa cơ thể của người dùng một cách nhẹ nhàng như vuốt ve để giảm thiểu kích ứng da.
Ví dụ 2
背中を撫でながら「気持ちいいですね」と声をかけ、リラックスを促しました。
Vừa xoa nhẹ lưng vừa nói "Thật dễ chịu phải không ạ", tôi đã khuyến khích họ thư giãn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.