ご利用者様の体の汚れを丁寧に洗い流します。
Chúng tôi sẽ nhẹ nhàng rửa sạch các vết bẩn trên cơ thể khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vết bẩn, sự dơ bẩn (trên cơ thể, quần áo). Trong điều dưỡng: các chất bẩn trên da cần được làm sạch để duy trì vệ sinh và phòng ngừa nhiễm trùng.
汚れ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vết bẩn, sự dơ bẩn (trên cơ thể, quần áo). Trong điều dưỡng: các chất bẩn trên da cần được làm sạch để duy trì vệ sinh và phòng ngừa nhiễm trùng..
Cách đọc là よごれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よごれ
Hán Việt: Dơ bẩn / Vết bẩn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
ご利用者様の体の汚れを丁寧に洗い流します。
Chúng tôi sẽ nhẹ nhàng rửa sạch các vết bẩn trên cơ thể khách hàng.
お風呂に入る前に、汚れを確認しましょう。
Trước khi vào bồn tắm, hãy kiểm tra xem có vết bẩn nào không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.