清潔
せいけつ
Nghĩa: Sạch sẽ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
清潔な服を着る。
Mặc đồ sạch sẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいけつ
Nghĩa: Sạch sẽ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
清潔な服を着る。
Mặc đồ sạch sẽ.
よごれ
Nghĩa: Vết bẩn, sự dơ bẩn (trên cơ thể, quần áo). Trong điều dưỡng: các chất bẩn trên da cần được làm sạch để duy trì vệ sinh và phòng ngừa nhiễm trùng.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ご利用者様の体の汚れを丁寧に洗い流します。
Chúng tôi sẽ nhẹ nhàng rửa sạch các vết bẩn trên cơ thể khách hàng.
Ví dụ 2
お風呂に入る前に、汚れを確認しましょう。
Trước khi vào bồn tắm, hãy kiểm tra xem có vết bẩn nào không.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.