食事中も定期的に水分補給を促し、誤嚥に注意しましょう。
Hãy thường xuyên khuyến khích bổ sung nước trong bữa ăn và chú ý tránh sặc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bổ sung nước, bù nước
水分補給 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bổ sung nước, bù nước.
Cách đọc là すいぶんほきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいぶんほきゅう
Hán Việt: Thủy Phân Bổ Cấp
Loại từ: Danh từ / する動詞
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
食事中も定期的に水分補給を促し、誤嚥に注意しましょう。
Hãy thường xuyên khuyến khích bổ sung nước trong bữa ăn và chú ý tránh sặc.
夏場は特に、高齢者の水分補給が重要です。
Đặc biệt vào mùa hè, việc bổ sung nước cho người cao tuổi rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.