Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

水分補給 (すいぶんほきゅう) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Bổ sung nước, bù nước

水分補給 nghĩa là gì?

水分補給 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bổ sung nước, bù nước.

水分補給 đọc thế nào?

Cách đọc là すいぶんほきゅう.

Cách dùng 水分補給 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ / する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

水分補給 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: すいぶんほきゅう

Hán Việt: Thủy Phân Bổ Cấp

Loại từ: Danh từ / する動詞

Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3

Ví dụ với 水分補給

食事中も定期的に水分補給を促し、誤嚥に注意しましょう。

Hãy thường xuyên khuyến khích bổ sung nước trong bữa ăn và chú ý tránh sặc.

夏場は特に、高齢者の水分補給が重要です。

Đặc biệt vào mùa hè, việc bổ sung nước cho người cao tuổi rất quan trọng.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang