湯冷めしないように、入浴後はすぐに体を拭き、暖かい服に着替えましょう。
Để tránh bị lạnh sau khi tắm, hãy lau khô người và thay quần áo ấm ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bị lạnh sau khi tắm (do cơ thể hạ nhiệt nhanh).
湯冷め trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bị lạnh sau khi tắm (do cơ thể hạ nhiệt nhanh)..
Cách đọc là ゆざめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (湯冷めする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆざめ
Hán Việt: Thang Lãnh
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (湯冷めする)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
湯冷めしないように、入浴後はすぐに体を拭き、暖かい服に着替えましょう。
Để tránh bị lạnh sau khi tắm, hãy lau khô người và thay quần áo ấm ngay lập tức.
高齢者の方は湯冷めしやすいので、特に注意が必要です。
Người cao tuổi dễ bị lạnh sau khi tắm, vì vậy cần đặc biệt chú ý.
Từ gần nghĩa: 体が冷える (karada ga hieru - cơ thể bị lạnh)
Liên quan: 冷え (hie - cảm lạnh), 風邪をひく (kaze o hiku - bị cảm lạnh), 体温調節 (taion chousetsu - điều hòa thân nhiệt), 着替え (kigae - thay quần áo)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.