ご利用者の歩行状態を確認しながら、ゆっくりと公園を散歩しましょう。
Cùng đi bộ chậm rãi trong công viên, vừa xác nhận tình trạng đi lại của người sử dụng nhé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự đi bộ, khả năng đi lại; quá trình di chuyển bằng chân. Trong điều dưỡng, thường dùng để chỉ khả năng di chuyển độc lập hoặc có hỗ trợ của người bệnh/người cao tuổi.
歩行 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự đi bộ, khả năng đi lại; quá trình di chuyển bằng chân. Trong điều dưỡng, thường dùng để chỉ khả năng di chuyển độc lập hoặc có hỗ trợ của người bệnh/người cao tuổi..
Cách đọc là ほこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほこう
Hán Việt: Bộ hành
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
ご利用者の歩行状態を確認しながら、ゆっくりと公園を散歩しましょう。
Cùng đi bộ chậm rãi trong công viên, vừa xác nhận tình trạng đi lại của người sử dụng nhé.
車椅子での外出中も、時々、利用者さんの歩行への意欲を尊重することが大切です。
Ngay cả khi ra ngoài bằng xe lăn, điều quan trọng là thỉnh thoảng phải tôn trọng mong muốn đi bộ của người sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.