徒歩
とほ
Nghĩa: Đi bộ, di chuyển bằng đường bộ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
駅まで徒歩5分です。
Đến ga mất 5 phút đi bộ.
Ví dụ 2
そこまでは徒歩で行けますか?
Có thể đi bộ đến đó được không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とほ
Nghĩa: Đi bộ, di chuyển bằng đường bộ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
駅まで徒歩5分です。
Đến ga mất 5 phút đi bộ.
Ví dụ 2
そこまでは徒歩で行けますか?
Có thể đi bộ đến đó được không?
ほこう
Nghĩa: Sự đi bộ, khả năng đi lại; quá trình di chuyển bằng chân. Trong điều dưỡng, thường dùng để chỉ khả năng di chuyển độc lập hoặc có hỗ trợ của người bệnh/người cao tuổi.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
ご利用者の歩行状態を確認しながら、ゆっくりと公園を散歩しましょう。
Cùng đi bộ chậm rãi trong công viên, vừa xác nhận tình trạng đi lại của người sử dụng nhé.
Ví dụ 2
車椅子での外出中も、時々、利用者さんの歩行への意欲を尊重することが大切です。
Ngay cả khi ra ngoài bằng xe lăn, điều quan trọng là thỉnh thoảng phải tôn trọng mong muốn đi bộ của người sử dụng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.