夜間は特に呼吸状態の変化を重点的に観察する必要があります。
Vào ban đêm, đặc biệt cần tập trung quan sát sự thay đổi trạng thái hô hấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Quan sát, theo dõi cẩn thận tình trạng, diễn biến.
観察 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Quan sát, theo dõi cẩn thận tình trạng, diễn biến..
Cách đọc là かんさつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (観察する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんさつ
Hán Việt: Quan Sát
Loại từ: Danh từ, Động từ する (観察する)
Nguồn/bài: Shinkanzen
夜間は特に呼吸状態の変化を重点的に観察する必要があります。
Vào ban đêm, đặc biệt cần tập trung quan sát sự thay đổi trạng thái hô hấp.
転倒リスクのある患者さんについては、定期的な巡視と観察が不可欠です。
Đối với bệnh nhân có nguy cơ té ngã, việc đi tuần và quan sát định kỳ là không thể thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.