クレーンを操作する際は、必ず**周囲確認**を徹底してください。
Khi vận hành cẩu, hãy đảm bảo thực hiện triệt để việc **xác nhận xung quanh**.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hành động xác nhận tình hình an toàn ở khu vực xung quanh (người, vật cản, nguy hiểm) trước khi thực hiện thao tác, vận hành máy móc hoặc di chuyển.
周囲確認 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hành động xác nhận tình hình an toàn ở khu vực xung quanh (người, vật cản, nguy hiểm) trước khi thực hiện thao tác, vận hành máy móc hoặc di chuyển..
Cách đọc là しゅういかくにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅういかくにん
Hán Việt: Chu Vi Xác Nhận
Loại từ: Danh từ / Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
クレーンを操作する際は、必ず**周囲確認**を徹底してください。
Khi vận hành cẩu, hãy đảm bảo thực hiện triệt để việc **xác nhận xung quanh**.
朝礼では、作業開始前の**周囲確認**の重要性が強調されました。
Trong buổi họp sáng, tầm quan trọng của việc **xác nhận xung quanh** trước khi bắt đầu công việc đã được nhấn mạnh.
Từ gần nghĩa: 安全確認 (あんぜんかくにん), 目視確認 (もくしかくにん)
Từ trái nghĩa: (Không có từ trái nghĩa trực tiếp)
Liên quan: 指差呼称 (ゆびさしこしょう), 後方確認 (こうほうかくにん), 左右確認 (さゆうかくにん), 確認 (かくにん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.