建設プロジェクトの成功には、徹底した品質管理が不可欠です。
Để dự án xây dựng thành công, quản lý chất lượng chặt chẽ là điều cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Quản lý chất lượng (hệ thống và quy trình để đảm bảo sản phẩm, dịch vụ hoặc vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã định)
品質管理 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Quản lý chất lượng (hệ thống và quy trình để đảm bảo sản phẩm, dịch vụ hoặc vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã định).
Cách đọc là ひんしつかんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんしつかんり
Hán Việt: Phẩm Chất Quản Lý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
建設プロジェクトの成功には、徹底した品質管理が不可欠です。
Để dự án xây dựng thành công, quản lý chất lượng chặt chẽ là điều cần thiết.
足場材の受入検査は、品質管理の一環として非常に重要です。
Kiểm tra vật liệu giàn giáo đầu vào là một phần rất quan trọng trong quản lý chất lượng.
Từ gần nghĩa: QC (Quality Control), 品質保証 (ひんしつほしょう - hinshitsu hoshō, đảm bảo chất lượng)
Liên quan: 工程管理 (こうていかんり - kōtei kanri, quản lý quy trình), 安全管理 (あんぜんかんり - anzen kanri, quản lý an toàn), 材料検査 (ざいりょうけんさ - zairyō kensa, kiểm tra vật liệu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.