この図面では、天井の仕上げ材とダウンライトの配置を確認できます。
Trên bản vẽ này, có thể xác nhận vật liệu hoàn thiện trần và vị trí đèn âm trần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Trần nhà.
天井 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Trần nhà..
Cách đọc là てんじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんじょう
Hán Việt: Thiên Tỉnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この図面では、天井の仕上げ材とダウンライトの配置を確認できます。
Trên bản vẽ này, có thể xác nhận vật liệu hoàn thiện trần và vị trí đèn âm trần.
天井伏図は、空調設備や換気口の位置を示す重要な情報源です。
Bản vẽ bố trí trần là nguồn thông tin quan trọng thể hiện vị trí thiết bị điều hòa không khí và lỗ thông gió.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.