重機オペレーターは、周囲の作業員からの合図をしっかり確認してから操作を開始してください。
Người vận hành máy móc hạng nặng hãy bắt đầu thao tác sau khi đã xác nhận rõ ràng các tín hiệu từ công nhân xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hiệu lệnh, ám hiệu, tín hiệu (dùng để giao tiếp, thường trong công việc cần phối hợp)
合図 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hiệu lệnh, ám hiệu, tín hiệu (dùng để giao tiếp, thường trong công việc cần phối hợp).
Cách đọc là あいず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 合図する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいず
Hán Việt: Hợp Đồ
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 合図する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
重機オペレーターは、周囲の作業員からの合図をしっかり確認してから操作を開始してください。
Người vận hành máy móc hạng nặng hãy bắt đầu thao tác sau khi đã xác nhận rõ ràng các tín hiệu từ công nhân xung quanh.
朝礼で、危険な場所での作業には必ず合図を送り合うよう、全員に注意喚起されました。
Tại cuộc họp sáng, tất cả mọi người được nhắc nhở phải luôn gửi tín hiệu cho nhau khi làm việc ở những nơi nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.