慣れによる事故が最も危険です。常に緊張感を持って作業しましょう。
Tai nạn do sự chủ quan là nguy hiểm nhất. Hãy luôn làm việc với sự cảnh giác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự quen thuộc, thói quen; sự thờ ơ, chủ quan (dẫn đến tai nạn).
慣れ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự quen thuộc, thói quen; sự thờ ơ, chủ quan (dẫn đến tai nạn)..
Cách đọc là なれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なれ
Hán Việt: Quán
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
慣れによる事故が最も危険です。常に緊張感を持って作業しましょう。
Tai nạn do sự chủ quan là nguy hiểm nhất. Hãy luôn làm việc với sự cảnh giác.
どんなに慣れた作業でも、安全確認を怠ってはいけません。
Dù là công việc quen thuộc đến mấy, cũng không được lơ là việc xác nhận an toàn.
Từ gần nghĩa: 油断 (ゆだん - sự lơ là, chủ quan)
Từ trái nghĩa: 不慣れ (ふなれ - sự không quen, bỡ ngỡ)
Liên quan: 慣れる (なれる - Động từ: quen với), 慣習 (かんしゅう - tập quán)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.