足場の組み立て作業前に、全ての部材が揃っているか確認してください。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, hãy kiểm tra xem tất cả các bộ phận đã đầy đủ chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự lắp ráp, sự lắp đặt, sự dựng (giàn giáo, cấu kiện)
組み立て trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự lắp ráp, sự lắp đặt, sự dựng (giàn giáo, cấu kiện).
Cách đọc là くみたて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くみたて
Hán Việt: Tổ Lập
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
足場の組み立て作業前に、全ての部材が揃っているか確認してください。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, hãy kiểm tra xem tất cả các bộ phận đã đầy đủ chưa.
この機器の組み立てには専門的な技術が必要です。
Việc lắp ráp thiết bị này đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.