組み立て
くみたて
Nghĩa: Sự lắp ráp, sự lắp đặt, sự dựng (giàn giáo, cấu kiện)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
足場の組み立て作業前に、全ての部材が揃っているか確認してください。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, hãy kiểm tra xem tất cả các bộ phận đã đầy đủ chưa.
Ví dụ 2
この機器の組み立てには専門的な技術が必要です。
Việc lắp ráp thiết bị này đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn.