作業現場内では、必ず指定された**安全通路**を通行してください。
Trong khu vực công trường, hãy nhất định đi lại theo **lối đi an toàn** đã được chỉ định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lối đi an toàn, đường đi an toàn (lối đi được chỉ định và đảm bảo an toàn cho người đi bộ trong công trường hoặc nhà máy, thường được đánh dấu rõ ràng bằng vạch kẻ, biển báo).
安全通路 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lối đi an toàn, đường đi an toàn (lối đi được chỉ định và đảm bảo an toàn cho người đi bộ trong công trường hoặc nhà máy, thường được đánh dấu rõ ràng bằng vạch kẻ, biển báo)..
Cách đọc là あんぜんつうろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんぜんつうろ
Hán Việt: An Toàn Thông Lộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
作業現場内では、必ず指定された**安全通路**を通行してください。
Trong khu vực công trường, hãy nhất định đi lại theo **lối đi an toàn** đã được chỉ định.
朝礼で、資材が**安全通路**を塞がないよう徹底するよう指示がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có chỉ thị yêu cầu đảm bảo vật liệu không chặn **lối đi an toàn**.
Từ gần nghĩa: 避難経路 (hinan keiro - lối thoát hiểm, cụ thể hơn)
Từ trái nghĩa: 危険区域 (kiken kuiki - khu vực nguy hiểm), 立ち入り禁止区域 (tachiiri kinshi kuiki - khu vực cấm vào)
Liên quan: 標識 (hyoushiki - biển báo), 区画 (kukaku - khu vực/phân khu), 整理整頓 (seiri seiton - sắp xếp gọn gàng), 立ち入り禁止 (tachiiri kinshi - cấm vào)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.