石(いし)に躓(つまず)く।
Vấp phải hòn đá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vấp ngã
躓く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vấp ngã.
Cách đọc là つまずく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つまずく
Hán Việt: CHÍ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
石(いし)に躓(つまず)く।
Vấp phải hòn đá.
階段でつまずいて、もう少しで転倒するところだった。
Tôi bị vấp ngã ở cầu thang, suýt chút nữa thì bị té hẳn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.