今日の作業目標は、**無事故**で一日を終えることです。
Mục tiêu công việc hôm nay là kết thúc một ngày mà không có tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Không có tai nạn, không xảy ra sự cố (trong công việc, vận hành).
無事故 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Không có tai nạn, không xảy ra sự cố (trong công việc, vận hành)..
Cách đọc là むじこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むじこ
Hán Việt: Vô sự cố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
今日の作業目標は、**無事故**で一日を終えることです。
Mục tiêu công việc hôm nay là kết thúc một ngày mà không có tai nạn.
**無事故**記録を更新するため、全員が安全意識を持つことが重要です。
Để phá kỷ lục không tai nạn, điều quan trọng là tất cả mọi người phải có ý thức an toàn.
Từ gần nghĩa: 無災害 (むさいがい)
Từ trái nghĩa: 事故 (じこ)
Liên quan: 安全第一 (あんぜん だいいち), 労働災害 (ろうどうさいがい), ヒヤリハット (hi-yari-hatto)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.