作業中は手元の確認を怠らず、怪我のないよう注意してください。
Trong khi làm việc, đừng lơ là việc kiểm tra khu vực làm việc trực tiếp của mình, hãy cẩn thận để không bị thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ở gần tay, trong tầm tay; đồ dùng cá nhân, tiền bạc đang có. Trong ngữ cảnh xây dựng: khu vực làm việc trực tiếp của cá nhân, các dụng cụ, vật liệu đang sử dụng.
手元 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ở gần tay, trong tầm tay; đồ dùng cá nhân, tiền bạc đang có. Trong ngữ cảnh xây dựng: khu vực làm việc trực tiếp của cá nhân, các dụng cụ, vật liệu đang sử dụng..
Cách đọc là てもと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てもと
Hán Việt: Thủ nguyên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
作業中は手元の確認を怠らず、怪我のないよう注意してください。
Trong khi làm việc, đừng lơ là việc kiểm tra khu vực làm việc trực tiếp của mình, hãy cẩn thận để không bị thương.
手元に不要な工具や資材を置かず、整理整頓を徹底しましょう。
Đừng để dụng cụ hoặc vật liệu không cần thiết trong tầm tay, hãy thực hiện triệt để việc sắp xếp gọn gàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.