作業開始前には、必ず全ての工具が安全に使用できるか点検してください。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy nhất định kiểm tra xem tất cả các công cụ có thể sử dụng an toàn không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Công cụ, dụng cụ (đặc biệt là công cụ cầm tay trong xây dựng, sửa chữa)
工具 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Công cụ, dụng cụ (đặc biệt là công cụ cầm tay trong xây dựng, sửa chữa).
Cách đọc là こうぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうぐ
Hán Việt: Công cụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
作業開始前には、必ず全ての工具が安全に使用できるか点検してください。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy nhất định kiểm tra xem tất cả các công cụ có thể sử dụng an toàn không.
錆びた工具や破損した工具は、事故の原因となるため使用を禁止します。
Nghiêm cấm sử dụng các công cụ bị rỉ sét hoặc hư hỏng vì chúng có thể gây ra tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.