工事現場では、ヘルメットと安全靴の着用が義務付けられています。
Tại công trường xây dựng, việc đội mũ bảo hiểm và đi giày bảo hộ là bắt buộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Công trường xây dựng.
工事現場 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Công trường xây dựng..
Cách đọc là こうじげんば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうじげんば
Hán Việt: Công Sự Hiện Trường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
工事現場では、ヘルメットと安全靴の着用が義務付けられています。
Tại công trường xây dựng, việc đội mũ bảo hiểm và đi giày bảo hộ là bắt buộc.
今朝の安全朝礼で、工事現場内の危険箇所について再確認しました。
Trong buổi họp an toàn sáng nay, chúng ta đã xác nhận lại các điểm nguy hiểm trong công trường xây dựng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.